biện chứng

adj
  1. Dialectic (-al)
    • sự phát triển biện chứng
      a dialectical development
    • hiểu một cách biện chứng
      to understand in a dialectic manner
    • cách lập luận rất biện chứng
      a very dialectical reasoning
    • phép biện chứng
      dialectics
    • phép biện chứng duy vật
      materialistic dialectics

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biện chứng"

biện chứng
Một cách hiểu biện chứng về sự phát triển của cây cối là từ hạt giống nảy mầm thành cây con.